國難當頭 guó nàn dāng tóu · quốc nan đương đầu Hán Việt: quốc nan đương đầu · Pinyin: guó nàn dāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 難 (nan) + 當 (đương) + 頭 (đầu)Pinyinguó nàn dāng tóuHán Việtquốc nan đương đầuCấu tạo國 + 難 + 當 + 頭 · quốc + nan + đương + đầu nghĩa thành phần: quốc + nan + đương + đầu