圍追堵截

wéi zhuī dǔ jié vi truy đổ tiệt

Hán Việt: vi truy đổ tiệt · Pinyin: wéi zhuī dǔ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (truy) + (đổ) + (tiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圍追堵截 éizhuīdǔjié f.e. encirclement, pursuit, obstruction, and interception