園藝作物

viên nghệ tác vật

Hán Việt: viên nghệ tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (nghệ) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 栽培於園圃間的作物。大致可分為蔬菜、果木、花卉三種。

Eng

  • Cihui 園藝作物 uányì zuòwù n. garden crop