圓內螺線 yuán nèi luó xiàn · viên nội loa tuyến Hán Việt: viên nội loa tuyến · Pinyin: yuán nèi luó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 內 (nội) + 螺 (loa) + 線 (tuyến)Pinyinyuán nèi luó xiànHán Việtviên nội loa tuyếnCấu tạo圓 + 內 + 螺 + 線 · viên + nội + loa + tuyến nghĩa thành phần: viên + nội + loa + tuyến