圓冠方領 yuán guān fāng lǐng · viên quan phương lĩnh Hán Việt: viên quan phương lĩnh · Pinyin: yuán guān fāng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 冠 (quan) + 方 (phương) + 領 (lĩnh)Pinyinyuán guān fāng lǐngHán Việtviên quan phương lĩnhCấu tạo圓 + 冠 + 方 + 領 · viên + quan + phương + lĩnh nghĩa thành phần: viên + quan + phương + lĩnh