圓冪定理 yuán mì dìng lǐ · viên mịch định lí Hán Việt: viên mịch định lí · Pinyin: yuán mì dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 冪 (mịch) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinyuán mì dìng lǐHán Việtviên mịch định líCấu tạo圓 + 冪 + 定 + 理 · viên + mịch + định + lí nghĩa thành phần: viên + mịch + định + lí