圓孔方木 yuán kǒng fāng mù · viên khổng phương mộc Hán Việt: viên khổng phương mộc · Pinyin: yuán kǒng fāng mù Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 孔 (khổng) + 方 (phương) + 木 (mộc)Pinyinyuán kǒng fāng mùHán Việtviên khổng phương mộcCấu tạo圓 + 孔 + 方 + 木 · viên + khổng + phương + mộc nghĩa thành phần: viên + khổng + phương + mộc