圓底燒瓶 yuán dǐ shāo píng · viên để thiêu bình Hán Việt: viên để thiêu bình · Pinyin: yuán dǐ shāo píng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 底 (để) + 燒 (thiêu) + 瓶 (bình)Pinyinyuán dǐ shāo píngHán Việtviên để thiêu bìnhCấu tạo圓 + 底 + 燒 + 瓶 · viên + để + thiêu + bình nghĩa thành phần: viên + để + thiêu + bình