圓弧測定器

viên hồ trắc định khí

Hán Việt: viên hồ trắc định khí

Tổng quan

đồng hồ đo đường (xe đạp, xe máy)

Cấu tạo: (viên) + (hồ) + (trắc) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ đo đường (xe đạp, xe máy)