圓形幻畫 viên hình huyễn họa Hán Việt: viên hình huyễn họa Tổng quan (sân khấu) màn vây Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 幻 (huyễn) + 畫 (họa)Hán Việtviên hình huyễn họaCấu tạo圓 + 形 + 幻 + 畫 · viên + hình + huyễn + họa nghĩa thành phần: viên + hình + huyễn + họa Nghĩa ViệtCihui (sân khấu) màn vây