圓形炮塔 viên hình pháo tháp Hán Việt: viên hình pháo tháp Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 炮 (pháo) + 塔 (tháp)Hán Việtviên hình pháo thápCấu tạo圓 + 形 + 炮 + 塔 · viên + hình + pháo + tháp nghĩa thành phần: viên + hình + pháo + tháp Nghĩa EngCihui martello