圓明上座 yuán míng shàng zuò · viên minh thượng tọa Hán Việt: viên minh thượng tọa · Pinyin: yuán míng shàng zuò Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 明 (minh) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Pinyinyuán míng shàng zuòHán Việtviên minh thượng tọaCấu tạo圓 + 明 + 上 + 座 · viên + minh + thượng + tọa nghĩa thành phần: viên + minh + thượng + tọa