圓木警枕 yuán mù jǐng zhěn · viên mộc cảnh chẩm Hán Việt: viên mộc cảnh chẩm · Pinyin: yuán mù jǐng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 木 (mộc) + 警 (cảnh) + 枕 (chẩm)Pinyinyuán mù jǐng zhěnHán Việtviên mộc cảnh chẩmCấu tạo圓 + 木 + 警 + 枕 · viên + mộc + cảnh + chẩm nghĩa thành phần: viên + mộc + cảnh + chẩm