圓柏尖油 viên bách tiêm du Hán Việt: viên bách tiêm du Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 柏 (bách) + 尖 (tiêm) + 油 (du)Hán Việtviên bách tiêm duCấu tạo圓 + 柏 + 尖 + 油 · viên + bách + tiêm + du nghĩa thành phần: viên + bách + tiêm + du Nghĩa EngCihui 圓柏尖油 uánbǎijiānyóu n. savin oil