圓柱肉瘤 viên trụ nhục lựu Hán Việt: viên trụ nhục lựu Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu)Hán Việtviên trụ nhục lựuCấu tạo圓 + 柱 + 肉 + 瘤 · viên + trụ + nhục + lựu nghĩa thành phần: viên + trụ + nhục + lựu Nghĩa EngCihui cylindrosarcoma