圓桌騎士 yuán zhuō jì shì · viên trác kị sĩ Hán Việt: viên trác kị sĩ · Pinyin: yuán zhuō jì shì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 桌 (trác) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)Pinyinyuán zhuō jì shìHán Việtviên trác kị sĩCấu tạo圓 + 桌 + 騎 + 士 · viên + trác + kị + sĩ nghĩa thành phần: viên + trác + kị + sĩ