圓滿結束 viên mãn kết thúc Hán Việt: viên mãn kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 滿 (mãn) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtviên mãn kết thúcCấu tạo圓 + 滿 + 結 + 束 · viên + mãn + kết + thúc nghĩa thành phần: viên + mãn + kết + thúc Nghĩa EngCihui 圓滿結束 uánmǎn jiéshù v.p. bring to a successful close