圓通居士 yuán tōng jū shì · viên thông cư sĩ Hán Việt: viên thông cư sĩ · Pinyin: yuán tōng jū shì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 通 (thông) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinyuán tōng jū shìHán Việtviên thông cư sĩCấu tạo圓 + 通 + 居 + 士 · viên + thông + cư + sĩ nghĩa thành phần: viên + thông + cư + sĩ