圓錐輥軸承 yuán zhuī gǔn zhóu chéng Pinyin: yuán zhuī gǔn zhóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 輥 + 軸 (trục) + 承 (thừa)Pinyinyuán zhuī gǔn zhóu chéngCấu tạo圓 + 錐 + 輥 + 軸 + 承