圓鑿方枘
viên tạc phương nhuế
Hán Việt: viên tạc phương nhuế · Pinyin: yuán záo fāng ruì
Tổng quan
xem 方枘圓鑿|方枘圆凿
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 方枘圓鑿|方枘圆凿
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻格格不入,互不相容。參見「圜鑿方枘」條。唐.陸長源〈上宰相書〉:「今悉求溫潤美秀沉默宏寬者為之,蓋北轅適楚、圓鑿方枘,欲求扶傾愈疾,其可得乎?」
Eng
- CC-CEDICT see 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]
- Cihui 圓鑿方枘 uánzáofāngruì id. a square peg in a round hole; incompatible