圓頭之人 viên đầu chi nhân Hán Việt: viên đầu chi nhân Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頭 (đầu) + 之 (chi) + 人 (nhân)Hán Việtviên đầu chi nhânCấu tạo圓 + 頭 + 之 + 人 · viên + đầu + chi + nhân nghĩa thành phần: viên + đầu + chi + nhân Nghĩa EngCihui bullethead