圖像鎖定 đồ tượng tỏa định Hán Việt: đồ tượng tỏa định Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Hán Việtđồ tượng tỏa địnhCấu tạo圖 + 像 + 鎖 + 定 · đồ + tượng + tỏa + định nghĩa thành phần: đồ + tượng + tỏa + định Nghĩa EngCihui pixlock