圖形結構 tú xíng jié gòu · đồ hình kết cấu Hán Việt: đồ hình kết cấu · Pinyin: tú xíng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyintú xíng jié gòuHán Việtđồ hình kết cấuCấu tạo圖 + 形 + 結 + 構 · đồ + hình + kết + cấu nghĩa thành phần: đồ + hình + kết + cấu