圖形辨識

đồ hình biện thức

Hán Việt: đồ hình biện thức

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (biện) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖形辨識 úxíng biànshí n. pattern recognition