圖書資料 tú shū zī liào · đồ thư tư liêu Hán Việt: đồ thư tư liêu · Pinyin: tú shū zī liào Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 資 (tư) + 料 (liêu)Pinyintú shū zī liàoHán Việtđồ thư tư liêuCấu tạo圖 + 書 + 資 + 料 · đồ + thư + tư + liêu nghĩa thành phần: đồ + thư + tư + liêu Nghĩa EngCihui 圖書資料 úshū zīliào n. books and reference materials