圖林根州 tú lín gēn zhōu · đồ lâm căn châu Hán Việt: đồ lâm căn châu · Pinyin: tú lín gēn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 林 (lâm) + 根 (căn) + 州 (châu)Pinyintú lín gēn zhōuHán Việtđồ lâm căn châuCấu tạo圖 + 林 + 根 + 州 · đồ + lâm + căn + châu nghĩa thành phần: đồ + lâm + căn + châu