圖案結構 đồ án kết cấu Hán Việt: đồ án kết cấu Tổng quan trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđồ án kết cấuCấu tạo圖 + 案 + 結 + 構 · đồ + án + kết + cấu nghĩa thành phần: đồ + án + kết + cấu Nghĩa ViệtCihui trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn