圖爾庫

tú ěr kùđồ nhĩ khố

Hán Việt: đồ nhĩ khố · Pinyin: tú ěr kù

Tổng quan

Thành phố Turku (Phần Lan)

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Turku
  • Tần suất từ Thành phố Turku (Phần Lan)

Eng

  • Cihui Turku (city in Finland)
  • Tần suất từ Turku (city in Finland)

Đức

  • Handedict Turku (Stadt in Finnland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圖爾 · 圖爾奈 · 圖爾恩 · 圖爾恰 · 圖爾薩 · 圖爾高州