圖爾

tú ěrđồ nhĩ

Hán Việt: đồ nhĩ · Pinyin: tú ěr

Tổng quan

Tours (thành phố ở Pháp)

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tours
  • Tần suất từ Tours

Eng

  • Cihui Tours (city in France)
  • Tần suất từ Tours (city in France)

Đức

  • Handedict Tours (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圖爾庫 · 圖書 · 圖們 · 圖例 · 圖像 · 圖冊 · 图利 · 图囊