圖王霸業 tú wáng bà yè · đồ vương phách nghiệp Hán Việt: đồ vương phách nghiệp · Pinyin: tú wáng bà yè Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 王 (vương) + 霸 (phách) + 業 (nghiệp)Pinyintú wáng bà yèHán Việtđồ vương phách nghiệpCấu tạo圖 + 王 + 霸 + 業 · đồ + vương + phách + nghiệp nghĩa thành phần: đồ + vương + phách + nghiệp