圖畫文字

tú huà wén zì đồ họa văn tự

Hán Việt: đồ họa văn tự · Pinyin: tú huà wén zì

Tổng quan

văn tự đồ hoạ

Cấu tạo: (đồ) + (họa) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn tự đồ hoạ
  • Cihui văn tự đồ hoạ。用圖畫來表達意思的文字。特點是用整幅圖畫表示意思,本身不能分解成字,沒有固定的讀法。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不具美術要求與作用,而只用來傳達意思的簡單圖畫。圖畫文字不代表固定的語詞,也沒有特定的讀法,嚴格來講,稱不上文字,但可視為文字的前身。曾為北美、非洲、西伯利亞和中東原始部落使用。

Eng

  • Cihui 圖畫文字 úhuà wénzì n. picture/pictographic writing