圖畫總目錄 đồ họa tổng mục lục Hán Việt: đồ họa tổng mục lục Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 畫 (họa) + 總 (tổng) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtđồ họa tổng mục lụcCấu tạo圖 + 畫 + 總 + 目 + 錄 · đồ + họa + tổng + mục + lục nghĩa thành phần: đồ + họa + tổng + mục + lục Nghĩa EngCihui 圖畫總目錄 úhuà zǒngmùlù n. union catalog of pictures M:³bù/¹běn