圖窮匕現 tú qióng bǐ xiàn · đồ cùng chủy hiện Hán Việt: đồ cùng chủy hiện · Pinyin: tú qióng bǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 窮 (cùng) + 匕 (chủy) + 現 (hiện)Pinyintú qióng bǐ xiànHán Việtđồ cùng chủy hiệnCấu tạo圖 + 窮 + 匕 + 現 · đồ + cùng + chủy + hiện nghĩa thành phần: đồ + cùng + chủy + hiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情最後形跡敗露,現出真相。參見「圖窮匕見」條。