圖謀不遂

đồ mưu bất toại

Hán Việt: đồ mưu bất toại

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (mưu) + (bất) + (toại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖謀不遂 úmóu bùsuì v.p. fail in a plot