圖謀報復 đồ mưu báo phục Hán Việt: đồ mưu báo phục Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 謀 (mưu) + 報 (báo) + 復 (phục)Hán Việtđồ mưu báo phụcCấu tạo圖 + 謀 + 報 + 復 · đồ + mưu + báo + phục nghĩa thành phần: đồ + mưu + báo + phục Nghĩa EngCihui 圖謀報復 úmóu bàofu v.p. nurse thoughts of revenge