圖賓根大學 tú bīn gēn dà xué · đồ tân căn đại học Hán Việt: đồ tân căn đại học · Pinyin: tú bīn gēn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 賓 (tân) + 根 (căn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyintú bīn gēn dà xuéHán Việtđồ tân căn đại họcCấu tạo圖 + 賓 + 根 + 大 + 學 · đồ + tân + căn + đại + học nghĩa thành phần: đồ + tân + căn + đại + học