圖飽私囊 đồ bão tư nang Hán Việt: đồ bão tư nang Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 飽 (bão) + 私 (tư) + 囊 (nang)Hán Việtđồ bão tư nangCấu tạo圖 + 飽 + 私 + 囊 · đồ + bão + tư + nang nghĩa thành phần: đồ + bão + tư + nang Nghĩa EngCihui 圖飽私囊 úbǎosīnáng f.e. try to enrich oneself (from public service)