圖騰與禁忌 tú téng yǔ jìn jì · đồ đằng dữ cấm kị Hán Việt: đồ đằng dữ cấm kị · Pinyin: tú téng yǔ jìn jì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 騰 (đằng) + 與 (dữ) + 禁 (cấm) + 忌 (kị)Pinyintú téng yǔ jìn jìHán Việtđồ đằng dữ cấm kịCấu tạo圖 + 騰 + 與 + 禁 + 忌 · đồ + đằng + dữ + cấm + kị nghĩa thành phần: đồ + đằng + dữ + cấm + kị