團結一致
đoàn kết nhất trí
Hán Việt: đoàn kết nhất trí · Pinyin: tuán jié yī zhì
Tổng quan
xem 團結一心|团结一心
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 團結一心|团结一心
Eng
- CC-CEDICT see 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]
- Cihui 團結一致 uánjiéyīzhì f.e. unite as one ◆n. solidarity