團結互助

đoàn kết hỗ trợ

Hán Việt: đoàn kết hỗ trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (kết) + (hỗ) + (trợ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團結互助 uánjiéhùzhù f.e. work in unison and help one another