團結工聯 tuán jié gōng lián · đoàn kết công liên Hán Việt: đoàn kết công liên · Pinyin: tuán jié gōng lián Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 工 (công) + 聯 (liên)Pinyintuán jié gōng liánHán Việtđoàn kết công liênCấu tạo團 + 結 + 工 + 聯 · đoàn + kết + công + liên nghĩa thành phần: đoàn + kết + công + liên