團結起來 đoàn kết khởi lai Hán Việt: đoàn kết khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđoàn kết khởi laiCấu tạo團 + 結 + 起 + 來 · đoàn + kết + khởi + lai nghĩa thành phần: đoàn + kết + khởi + lai Nghĩa EngCihui band together