團隊之星 tuán duì zhī xīng · đoàn đội chi tinh Hán Việt: đoàn đội chi tinh · Pinyin: tuán duì zhī xīng Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 隊 (đội) + 之 (chi) + 星 (tinh)Pinyintuán duì zhī xīngHán Việtđoàn đội chi tinhCấu tạo團 + 隊 + 之 + 星 · đoàn + đội + chi + tinh nghĩa thành phần: đoàn + đội + chi + tinh