團頭聚面

tuàn tóu jù miàn đoàn đầu tụ diện

Hán Việt: đoàn đầu tụ diện · Pinyin: tuàn tóu jù miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đầu) + (tụ) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全家團聚在一起。《石點頭.卷一.郭挺之榜前認子》:「就是老妻小女,無依無倚,也都是一死。怎能得團頭聚面,復居於此。」