團香弄玉 tuán xiāng nòng yù · đoàn hương lộng ngọc Hán Việt: đoàn hương lộng ngọc · Pinyin: tuán xiāng nòng yù Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 香 (hương) + 弄 (lộng) + 玉 (ngọc)Pinyintuán xiāng nòng yùHán Việtđoàn hương lộng ngọcCấu tạo團 + 香 + 弄 + 玉 · đoàn + hương + lộng + ngọc nghĩa thành phần: đoàn + hương + lộng + ngọc