團體意識 đoàn thể ý thức Hán Việt: đoàn thể ý thức Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtđoàn thể ý thứcCấu tạo團 + 體 + 意 + 識 · đoàn + thể + ý + thức nghĩa thành phần: đoàn + thể + ý + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心理學上指由多數個人集合組成團體時,各成員都意識到自己是團體中的一分子。EngCihui 團體意識 uántǐ yìshi n. group consciousness