團體旅遊 tuán tǐ lǚ yóu · đoàn thể lữ du Hán Việt: đoàn thể lữ du · Pinyin: tuán tǐ lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyintuán tǐ lǚ yóuHán Việtđoàn thể lữ duCấu tạo團 + 體 + 旅 + 遊 · đoàn + thể + lữ + du nghĩa thành phần: đoàn + thể + lữ + du