團體精神 đoàn thể tinh thần Hán Việt: đoàn thể tinh thần Tổng quan tính dí dỏm Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđoàn thể tinh thầnCấu tạo團 + 體 + 精 + 神 · đoàn + thể + tinh + thần nghĩa thành phần: đoàn + thể + tinh + thần Nghĩa ViệtCihui tính dí dỏmEngCihui 團體精神 uántǐ jīngshén n. team spirit