團體規範

đoàn thể quy phạm

Hán Việt: đoàn thể quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thể) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 團體成員所共同認可,並用來評斷與約束成員行為的標準。如:「每個人都要遵守團體規範。」

Eng

  • Cihui 團體規範 uántǐ guīfàn n. group norm