團體賽跑 tuán tǐ sài pǎo · đoàn thể tái bào Hán Việt: đoàn thể tái bào · Pinyin: tuán tǐ sài pǎo Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 賽 (tái) + 跑 (bào)Pinyintuán tǐ sài pǎoHán Việtđoàn thể tái bàoCấu tạo團 + 體 + 賽 + 跑 · đoàn + thể + tái + bào nghĩa thành phần: đoàn + thể + tái + bào